Tra cứu giá vốn

Biểu phí mang tính tham khảo nội bộ. Liên hệ bộ phận Phát triển kinh doanh để xác nhận mức phí áp dụng cho từng khách hàng cụ thể.

Biểu phí MDR tại điểm bán (Point of Sale) — phân loại theo mã MCC và loại thẻ

274 dòng

MCCMô tảVISAMASTERCARDJCBCUP/DFSGNNĐ
BIDVNội địaQuốc tếBIDVNội địaQuốc tếBIDVNội địaQuốc tếDinner ClubBIDVNapas
742Dịch vụ thú y0.12%1.71%2.75%0.03%2.24%2.83%0.02%1.43%1.55%1.67%0.02%0.55%
763Hợp tác xã nông nghiệp0.12%1.55%2.94%0.03%2.05%2.65%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
780Dịch vụ làm vườn và cảnh quan0.12%1.54%2.72%0.03%2.12%2.65%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
1520Nhà thầu xây dựng - Khu dân cư và thương mại0.12%1.41%2.34%0.03%1.90%2.85%0.02%1.24%1.75%1.67%0.02%0.55%
1711Thiết kế và lắp đặt hệ thống nước, điều hòa, sưởi ấm0.12%1.81%2.60%0.03%1.90%2.79%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
1731Thiết kế và lắp đặt hệ thống điện0.12%1.22%2.89%0.03%1.53%2.77%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
1740Nhà thầu thi công đá0.12%1.81%2.89%0.03%1.90%2.55%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
1750Nhà thầu mộc0.12%1.64%2.53%0.03%1.92%2.70%0.02%1.30%1.75%1.67%0.02%0.55%
1761Nhà thầu lợp tấm, vách ngăn và thi công tấm kim loại0.12%2.14%2.89%0.03%2.19%2.44%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
1771Nhà thầu thi công bê tông0.12%1.81%2.89%0.03%1.90%2.77%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
1799Nhà thầu thi công khác - chưa được phân loại0.12%1.97%2.89%0.03%1.90%2.77%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
2741In ấn và xuất bản0.12%1.59%3.10%0.03%2.07%3.28%0.02%1.25%1.75%1.67%0.02%0.55%
2791Sắp chữ, tạo bảng in và các dịch vụ liên quan0.12%1.59%3.10%0.03%2.07%3.28%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
2842Chế phẩm làm sạch, đánh bóng và vệ sinh chuyên dụng0.12%1.81%2.78%0.03%2.03%2.36%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
3512INTER-CONTINENTAL HOTELS0.12%1.96%2.62%0.03%2.19%3.06%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
3520MERIDIEN HOTELS0.12%2.00%2.81%0.03%2.08%2.82%0.02%1.68%1.75%1.67%0.02%0.55%
3642NOVOTEL HOTELS0.12%1.73%2.62%0.03%1.89%2.73%0.02%1.88%1.71%1.67%0.02%0.55%
4111Vận tải hành khách nội thành, bao gồm cả phà0.12%0.62%2.69%0.03%0.61%2.70%0.02%0.62%1.75%1.67%0.02%0.55%
4112Đường sắt - vận tải hành khách0.12%0.63%2.81%0.03%0.70%2.90%0.02%0.62%1.75%1.67%0.02%0.55%
4119Dịch vụ xe cứu thương0.12%1.62%2.60%0.03%1.86%2.52%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
4121Taxi và xe limousine0.12%0.84%3.39%0.03%0.78%3.34%0.02%1.42%1.68%1.67%0.02%0.55%
4131Dịch vụ xe buýt0.12%0.64%4.15%0.03%0.84%4.03%0.02%0.62%1.75%1.67%0.02%0.55%
4214Vận chuyển hàng hóa đường bộ0.12%1.74%2.60%0.03%2.13%2.52%0.02%1.91%1.75%1.67%0.02%0.55%
4215Dịch vụ chuyển phát nhanh0.12%1.70%2.90%0.03%2.12%2.97%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
4225Dịch vụ lưu trữ và kho bãi - các mặt hàng đông lạnh, nông sản và đồ gia dụng0.12%1.23%2.67%0.03%1.91%2.93%0.02%1.52%1.79%1.67%0.02%0.55%
4411Tàu hơi nước và du thuyền0.12%1.99%2.91%0.03%2.09%2.86%0.02%1.50%1.97%1.67%0.02%0.55%
4457Cho thuê tàu thuyền0.12%1.72%2.79%0.03%2.07%2.80%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
4468Bến thuyền, dịch vụ và vật tư hàng hải0.12%1.72%2.79%0.03%2.07%2.76%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
4511Hàng không và vận tải hàng không - chưa được phân loại0.12%1.77%2.98%0.03%2.05%3.00%0.02%1.61%1.69%1.67%0.02%0.55%
4582Sân bay, Đường băng và Nhà ga Sân bay0.12%1.63%2.84%0.03%2.00%2.88%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
4722Đại lý và tổ chức tour du lịch0.12%2.02%2.69%0.03%2.03%2.84%0.02%0.87%1.74%1.67%0.02%0.55%
4784Phí cầu đường0.12%0.74%2.45%0.03%3.68%3.68%0.02%0.62%1.75%1.67%0.02%0.55%
4789Dịch vụ vận tải khác - chưa được phân loại0.12%0.48%2.63%0.03%0.40%2.72%0.02%0.62%1.58%1.67%0.02%0.55%
4812Kinh doanh điện thoại và thiết bị viễn thông0.12%1.73%2.57%0.03%1.84%2.60%0.02%1.38%1.75%1.67%0.02%0.55%
4814Dịch vụ viễn thông0.12%0.85%2.62%0.03%1.00%2.60%0.02%0.82%2.06%1.67%0.02%0.55%
4816Dịch vụ thông tin/ Mạng máy tính 0.12%0.83%2.79%0.03%0.76%2.88%0.02%0.82%1.75%1.67%0.02%0.55%
4821Dịch vụ điện báo 0.12%1.74%2.54%0.03%1.85%2.67%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
4899Truyền hình cáp, vệ tinh và các dịch vụ truyền hình khác0.12%0.82%2.74%0.03%0.63%2.74%0.02%0.82%1.75%1.67%0.02%0.55%
4900Dịch vụ tiện ích - Điện, gas, nước và vệ sinh0.12%0.63%2.88%0.03%0.66%2.62%0.02%0.62%1.75%1.67%0.02%0.55%
5013Vật tư và bộ phận xe cơ giới0.12%1.73%2.74%0.03%1.95%2.71%0.02%1.83%1.75%1.67%0.02%0.55%
5021Nội thất văn phòng và thương mại0.12%2.02%2.77%0.03%2.08%2.54%0.02%1.75%1.75%1.67%0.02%0.55%
5039Vật liệu xây dựng khác - chưa được phân loại0.12%1.83%2.57%0.03%2.00%2.03%0.02%1.63%1.75%1.67%0.02%0.55%
5044Thiết bị văn phòng, photocopy và xử lý vi phim0.12%1.87%2.54%0.03%1.93%2.36%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5045Máy vi tính, phần mềm, thiết bị ngoại vi0.12%1.77%2.80%0.03%1.95%2.79%0.02%1.43%1.58%1.67%0.02%0.55%
5046Thiết bị thương mại khác - chưa được phân loại0.12%1.97%2.54%0.03%2.03%2.36%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5047Thiết bị và vật tư nha khoa/phòng thí nghiệm/y tế/nhãn khoa0.12%1.32%2.45%0.03%1.98%2.91%0.02%1.53%1.81%1.67%0.02%0.55%
5051Vật liệu kim loại0.12%1.97%2.85%0.03%1.81%2.36%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5065Thiết bị và linh kiện điện0.12%2.15%2.86%0.03%1.87%2.94%0.02%1.44%1.75%1.67%0.02%0.55%
5072Vật tư và thiết bị phần cứng0.12%2.14%2.54%0.03%1.46%2.36%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5074Thiết bị sưởi ấm và hệ thống ống nước0.12%1.56%2.54%0.03%2.19%2.78%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5085Các loại vật tư công nghiệp khác - chưa được phân loại0.12%1.56%2.54%0.03%1.81%2.36%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5094Đồng hồ, trang sức và kim loại quý, đá quý0.12%1.78%2.60%0.03%1.81%2.57%0.02%1.47%2.01%1.67%0.02%0.55%
5099Hàng hóa tiêu dùng lâu bền khác - chưa được phân loại0.12%1.97%2.63%0.03%2.06%2.09%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5111Văn phòng phẩm, đồ dùng văn phòng, giấy in và giấy viết0.12%1.97%2.49%0.03%2.32%3.13%0.02%1.40%1.75%1.67%0.02%0.55%
5122Thuốc, dược phẩm, thuốc biệt dược0.12%1.74%2.73%0.03%2.04%2.90%0.02%1.58%1.74%1.67%0.02%0.55%
5131Vải và phụ kiện may mặc0.12%1.53%2.64%0.03%2.06%2.55%0.02%1.52%1.60%1.67%0.02%0.55%
5137Đồng phục và trang phục phổ thông0.12%1.86%2.72%0.03%2.04%2.69%0.02%1.48%1.79%1.67%0.02%0.55%
5139Giày dép phổ thông0.12%1.64%2.81%0.03%1.98%2.72%0.02%1.51%1.75%1.67%0.02%0.55%
5169Hóa chất và các sản phẩm hóa sinh khác - chưa được phân loại 0.12%1.80%2.78%0.03%2.00%2.99%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5172Dầu khí và các sản phẩm làm từ dầu khí0.12%1.94%2.52%0.03%2.07%2.47%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5192Sách, báo và các tạp chí định kỳ0.12%2.05%2.94%0.03%2.28%3.02%0.02%1.38%1.75%1.67%0.02%0.55%
5193Cây xanh, hoa và vườn ươm0.12%1.91%3.11%0.03%2.13%3.00%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5198Vật tư sơn, véc-ni0.12%1.97%2.61%0.03%2.05%2.47%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5199Hàng hóa không bền khác - chưa phân loại0.12%1.81%2.59%0.03%2.10%2.58%0.02%1.80%1.91%1.67%0.02%0.55%
5200Cửa hàng đồ gia dụng0.12%1.45%2.75%0.03%1.78%2.76%0.02%1.68%1.75%1.67%0.02%0.55%
5211Cửa hàng gỗ và vật liệu xây dựng0.12%1.66%2.86%0.03%2.01%2.88%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5231Cửa hàng kính, sơn và giấy dán tường0.12%2.14%2.57%0.03%1.42%2.54%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5251Cửa hàng phần cứng0.12%1.60%2.57%0.03%2.14%2.54%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5261Cửa hàng cung cấp cỏ và làm vườn, bao gồm cả vườn ươm0.12%1.61%2.57%0.03%2.05%2.85%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5271Nhà di động0.12%1.66%2.53%0.03%1.86%2.69%0.02%1.46%1.75%1.67%0.02%0.55%
5300Kho bán buôn0.12%2.00%2.45%0.03%2.00%2.85%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5309Cửa hàng Miễn thuế0.12%1.89%3.35%0.03%1.86%3.53%0.02%1.52%2.07%1.67%0.02%0.55%
5310Cửa hàng giảm giá0.12%1.65%2.79%0.03%1.92%2.85%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5311Cửa hàng bách hóa/Trung tâm thương mại0.12%1.90%2.65%0.03%1.98%2.63%0.02%1.64%1.75%1.67%0.02%0.55%
5331Cửa hàng tạp hóa0.12%1.73%2.86%0.03%2.08%2.83%0.02%1.32%1.93%1.67%0.02%0.55%
5399Cửa hàng đồ gia dụng0.12%1.82%2.86%0.03%1.87%2.36%0.02%1.22%1.75%1.67%0.02%0.55%
5411Siêu thị0.12%0.87%3.13%0.03%1.38%3.14%0.02%0.82%1.51%1.67%0.02%0.55%
5422Cửa hàng bán thực phẩm tươi sống, đông lạnh0.12%1.94%2.43%0.03%2.28%2.64%0.02%1.44%1.75%1.67%0.02%0.55%
5441Cửa hàng Bánh kẹo 0.12%1.73%2.81%0.03%3.05%3.03%0.02%1.52%1.87%1.67%0.02%0.55%
5451Thực phẩm từ sữa0.12%1.79%2.40%0.03%2.11%2.43%0.02%1.34%1.77%1.67%0.02%0.55%
5462Tiệm bánh0.12%1.53%3.78%0.03%2.59%3.74%0.02%1.46%1.73%1.67%0.02%0.55%
5499Cửa hàng Thực phẩm khác - Cửa hàng tiện lợi và các cửa hàng thực phẩm chuyên dụng khác0.12%0.85%2.51%0.03%0.99%2.48%0.02%0.87%1.81%1.67%0.02%0.55%
5511Đại lý Bán hàng, Dịch vụ, Sửa chữa, Bộ phận và Cho thuê Ô tô và Xe tải (Mới và Đã qua sử dụng)0.12%1.96%2.60%0.03%2.00%2.72%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5521Đại lý Bán hàng, Dịch vụ, Sửa chữa, Bộ phận và Cho thuê Ô tô và Xe tải (Đã qua sử dụng)0.12%1.87%2.75%0.03%1.92%2.61%0.02%1.53%1.75%1.67%0.02%0.55%
5532Cửa hàng Lốp Ô tô0.12%1.79%2.58%0.03%2.05%2.42%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5533Cửa hàng phụ kiện, phụ tùng ô tô0.12%1.76%2.41%0.03%2.05%2.86%0.02%1.55%1.75%1.67%0.02%0.55%
5541Trạm xăng dầu (có hoặc không có dịch vụ phụ trợ)0.12%0.34%3.00%0.03%0.39%3.22%0.02%0.17%1.75%1.67%0.02%0.55%
5542Trạm xăng dầu tự phục vụ0.12%0.32%2.62%0.03%0.36%2.69%0.02%0.17%1.75%1.67%0.02%0.55%
5551Đại lý Tàu thuyền, phương tiện hàng hải0.12%1.68%2.58%0.03%1.89%2.42%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5552Sạc phương tiện chạy bằng điện0.12%1.68%2.58%0.03%1.89%2.42%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5561Đại lý Xe nhà, Xe kéo Tiện ích và Giải trí0.12%1.68%2.58%0.03%1.89%2.42%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5571Cửa hàng và Đại lý Xe máy0.12%1.76%2.47%0.03%1.95%2.47%0.02%1.43%1.75%1.67%0.02%0.55%
5592Đơn vị bán nhà di động0.12%1.68%2.46%0.03%1.87%2.38%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5598Đại lý bán xe trượt tuyết 0.12%1.68%2.58%0.03%1.89%2.42%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5599Đại lý Ô tô, Khí cụ bay và Thiết bị Nông nghiệp khác (Chưa được Phân loại)0.12%1.68%2.58%0.03%1.89%2.89%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5611Cửa hàng Quần áo và Phụ kiện Nam0.12%1.92%2.75%0.03%2.02%2.61%0.02%1.56%1.95%1.67%0.02%0.55%
5621Cửa hàng Đồ May sẵn cho Nữ0.12%1.89%2.79%0.03%2.03%2.76%0.02%1.53%2.07%1.67%0.02%0.55%
5631Cửa hàng phụ kiện dành cho nữ0.12%1.61%2.94%0.03%2.13%2.48%0.02%1.56%1.75%1.67%0.02%0.55%
5641Cửa hàng Quần áo Trẻ em và Sơ sinh0.12%1.89%2.70%0.03%2.09%2.82%0.02%1.36%1.75%1.67%0.02%0.55%
5651Cửa hàng Quần áo Gia đình0.12%1.81%2.78%0.03%2.06%2.74%0.02%1.55%1.93%1.67%0.02%0.55%
5655Cửa hàng Trang phục Thể thao và Cưỡi ngựa0.12%2.11%2.66%0.03%2.16%2.83%0.02%1.36%1.75%1.67%0.02%0.55%
5661Cửa hàng Giày0.12%1.87%2.70%0.03%1.98%2.67%0.02%1.63%1.92%1.67%0.02%0.55%
5681Cửa hàng Trang phục và Đồ Lông thú0.12%1.75%2.70%0.03%1.99%2.65%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5691Cửa hàng thời trang nam nữ0.12%2.00%2.75%0.03%2.02%2.72%0.02%1.84%1.94%1.67%0.02%0.55%
5697May đo và Sửa chữa Y phục0.12%1.84%2.69%0.03%1.56%2.70%0.02%1.54%1.75%1.67%0.02%0.55%
5698Cửa hàng Tóc giả0.12%1.75%2.70%0.03%2.03%2.65%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5699Cửa hàng Trang phục và Phụ kiện khác0.12%1.89%2.60%0.03%2.10%2.79%0.02%1.70%1.86%1.67%0.02%0.55%
5712Cửa hàng Nội thất, Đồ đạc Trang trí và Thiết bị, trừ Thiết bị điện0.12%1.95%2.81%0.03%2.06%2.73%0.02%1.71%1.86%1.67%0.02%0.55%
5713Đồ dùng lát, trang trí nền nhà0.12%1.90%2.68%0.03%1.87%2.76%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5714Cửa hàng mành rèm0.12%1.72%2.57%0.03%2.06%2.54%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5718Cửa hàng bán lò sưởi0.12%1.71%2.57%0.03%1.87%2.54%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5719Các cửa hàng Chuyên doanh Nội thất Trang trí khác0.12%1.88%2.71%0.03%2.01%2.77%0.02%1.46%1.55%1.67%0.02%0.55%
5722Cửa hàng đồ gia dụng0.12%1.24%2.88%0.03%2.08%2.87%0.02%1.54%1.75%1.67%0.02%0.55%
5732Cửa hàng Điện tử0.12%1.21%2.66%0.03%1.92%2.65%0.02%1.43%1.83%1.67%0.02%0.55%
5733Cửa hàng bán nhạc cụ0.12%1.24%2.77%0.03%2.11%2.60%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5734Cửa hàng Phần mềm Máy tính0.12%2.02%2.80%0.03%2.08%2.54%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5735Tiệm Băng đĩa0.12%1.71%2.77%0.03%2.14%2.77%0.02%1.52%1.74%1.67%0.02%0.55%
5811Đơn vị cung cấp thực phẩm0.12%2.14%2.59%0.03%2.36%2.59%0.02%1.36%1.75%1.67%0.02%0.55%
5812Địa điểm ăn uống, nhà hàng0.12%1.90%2.95%0.03%2.06%2.97%0.02%1.63%1.80%1.67%0.02%0.55%
5813Cơ sở kinh doanh đồ uống có cồn0.12%1.70%2.67%0.03%1.89%2.60%0.02%1.62%1.66%1.67%0.02%0.55%
5814Nhà hàng Đồ ăn Nhanh0.12%0.84%2.98%0.03%1.10%2.99%0.02%0.82%1.66%1.67%0.02%0.55%
5815Cửa hàng bán sản phẩm kỹ thuật số 0.12%1.69%2.80%0.03%2.00%2.75%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5816Trò chơi điện tử0.12%1.97%2.82%0.03%2.33%2.73%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5817Hàng hóa kỹ thuật số – Ứng dụng (Không bao gồm trò chơi)0.12%1.74%3.09%0.03%2.95%3.08%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5818Cửa hàng bán các sản phẩm kỹ thuật với quy mô lớn0.12%1.69%2.80%0.03%2.00%2.75%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5912Nhà thuốc và Dược phẩm0.12%1.90%2.97%0.03%1.03%3.01%0.02%1.59%1.80%1.67%0.02%0.55%
5921Cửa hàng đồ Đóng chai - Bia, Rượu vang và Rượu mạnh0.12%1.85%2.69%0.03%2.07%2.76%0.02%1.79%1.66%1.67%0.02%0.55%
5931Cửa hàng Đồ cũ và Đồ đã qua sử dụng0.12%1.69%2.50%0.03%1.89%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5932Cửa hàng Đồ cổ - Bán hàng, Sửa chữa và Phục chế0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5933Cửa hàng cầm đồ0.12%1.60%2.75%0.03%1.67%2.69%0.02%1.35%1.75%1.67%0.02%0.55%
5935Trục vớt và Cứu nạn0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5937Cửa hàng cung cấp bản sao đồ cổ0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5940Cửa hàng xe đạp0.12%1.95%2.80%0.03%2.02%2.51%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5941Cửa hàng Thiết bị Thể thao0.12%2.05%2.73%0.03%1.97%2.53%0.02%1.57%1.59%1.67%0.02%0.55%
5942Cửa hàng sách0.12%1.75%3.69%0.03%2.64%3.67%0.02%1.32%1.87%1.67%0.02%0.55%
5943Văn phòng phẩm0.12%1.84%2.99%0.03%1.97%2.13%0.02%1.44%1.80%1.67%0.02%0.55%
5944Tiệm Trang sức, Đồng hồ cao cấp0.12%1.67%2.51%0.03%1.79%2.67%0.02%1.45%2.03%1.67%0.02%0.55%
5945Cửa hàng Đồ chơi và Trò chơi0.12%1.64%2.83%0.03%1.91%2.84%0.02%1.43%2.11%1.67%0.02%0.55%
5946Cửa hàng Vật tư Nhiếp ảnh và Camera0.12%1.22%2.68%0.03%2.01%2.48%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5947Cửa hàng lưu niệm0.12%1.57%2.87%0.03%2.19%2.89%0.02%1.39%1.77%1.67%0.02%0.55%
5948Cửa hàng Vali và Đồ Da0.12%1.50%2.75%0.03%2.08%2.80%0.02%1.43%1.75%1.67%0.02%0.55%
5949Phụ kiện may mặc0.12%1.96%2.66%0.03%1.83%2.63%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5950Cửa hàng thủy tinh, cửa hàng pha lê0.12%1.82%2.96%0.03%2.13%3.02%0.02%1.52%1.64%1.67%0.02%0.55%
5962Đơn vị bán dịch vụ du lịch qua điện thoại, thư tín hoặc các hình thức Marketing trực tuyến khác0.12%2.05%2.80%0.03%2.04%2.71%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5963Chào hàng tận nhà0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5964Bán hàng qua Cataloge - Tiếp thị trực tiếp0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5965Direct Marketing – Tiếp thị trực tiếp0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5966Bán hàng qua điện thoại (cuộc gọi đi)0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5967Bán hàng qua điện thoại (cuộc gọi đến)0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5968Bán hàng thông qua thư đặt hàng trực tiếp0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5969Bán hàng thông qua hình thức Direct Marketing khác0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5970Cửa hàng Đồ Thủ công và Vật tư Nghệ thuật0.12%2.14%2.84%0.03%2.05%2.78%0.02%1.52%1.77%1.67%0.02%0.55%
5971Đại lý và Phòng trưng bày Nghệ thuật0.12%1.99%2.72%0.03%2.15%2.61%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5972Cửa hàng Tem và Tiền xu0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5973Cửa hàng Đồ Tôn giáo0.12%1.57%2.05%0.03%2.01%2.68%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5975Trợ thính - Bán hàng, Dịch vụ và Dụng cụ0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.65%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5976Cửa hàng bán sản phẩm hỗ trợ chỉnh hình0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5977Cửa hàng mỹ phẩm0.12%1.76%2.75%0.03%2.05%2.73%0.02%1.56%1.96%1.67%0.02%0.55%
5978Cửa hàng bán, cho thuê máy chữ0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5983Cửa hàng kinh doanh chất đốt0.12%1.80%2.50%0.03%1.87%2.85%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5992Cửa hàng hoa0.12%1.56%2.82%0.03%2.10%2.54%0.02%1.54%1.75%1.67%0.02%0.55%
5993Cửa hàng thuốc lá0.12%1.54%2.95%0.03%2.06%2.82%0.02%1.92%1.75%1.67%0.02%0.55%
5994Đại lý Báo và Quầy Báo0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5995Cửa hàng Thức ăn và Đồ dùng Thú cưng0.12%1.68%2.77%0.03%2.06%2.76%0.02%1.31%1.75%1.67%0.02%0.55%
5996Bể bơi0.12%1.67%2.77%0.03%2.01%2.61%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5997Cửa hàng bán máy cạo râu0.12%1.69%2.50%0.03%1.91%2.43%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
5998Cửa hàng Lều và Bạt0.12%1.38%2.00%0.03%1.68%2.43%0.02%1.30%1.75%1.67%0.02%0.55%
5999Cửa hàng bán lẻ khác0.12%2.00%2.48%0.03%1.98%2.49%0.02%1.35%1.75%1.67%0.02%0.55%
6300Dịch vụ bảo hiểm0.12%0.82%2.79%0.03%2.02%2.83%0.02%1.48%1.75%1.67%0.02%0.55%
6513Quản lý và Đại lý Cho thuê Bất động sản0.12%0.82%2.75%0.03%2.00%2.86%0.02%1.45%1.75%1.67%0.02%0.55%
7011Lưu trú – Khách sạn, Nhà nghỉ và Khu nghỉ dưỡng (bao gồm cả nhà hàng, quán bar thuộc khách sạn)0.12%1.86%2.87%0.03%1.95%3.15%0.02%1.62%1.84%1.67%0.02%0.55%
7012Bán và cho thuê bất động sản nghỉ dưỡng0.12%2.02%2.72%0.03%2.02%2.73%0.02%1.44%1.66%1.67%0.02%0.55%
7032Trại Thể thao và Giải trí0.12%1.74%2.63%0.03%2.01%3.37%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7033Công viên và Địa điểm Cắm trại0.12%1.74%2.63%0.03%2.01%3.16%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7210Dịch vụ Giặt là, Vệ sinh và May mặc0.12%1.84%2.63%0.03%1.96%2.59%0.02%1.52%1.59%1.67%0.02%0.55%
7211Dịch vụ Giặt là - tự phục vụ0.12%1.65%2.63%0.03%1.96%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7216Giặt khô0.12%1.65%2.63%0.03%1.96%2.90%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7217Vệ sinh Thảm và Đệm0.12%1.65%2.63%0.03%1.96%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7221Hiệu ảnh0.12%1.71%2.92%0.03%2.00%1.93%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7230Hiệu cắt tóc0.12%1.67%2.75%0.03%2.01%2.80%0.02%1.65%1.80%1.67%0.02%0.55%
7251Dịch vụ làm sạch giày dép0.12%1.65%2.63%0.03%1.96%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7261Dịch vụ Tang lễ và Hỏa táng0.12%1.75%2.63%0.03%1.82%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7273Dịch vụ hẹn hò0.12%1.65%2.63%0.03%1.96%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7276Dịch vụ Khai thuế0.12%1.65%2.63%0.03%1.96%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7277Dịch vụ tư vấn tài chính, hôn nhân và gia đình cho cá nhân0.12%2.13%2.79%0.03%1.95%2.55%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7278Dịch vụ mua sắm hộ0.12%1.65%2.63%0.03%1.96%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7296Cho thuê Quần áo - Trang phục, Đồng phục và Lễ phục0.12%2.24%2.76%0.03%1.66%2.80%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7297Tiệm massage0.12%1.75%2.72%0.03%1.97%2.76%0.02%1.44%1.82%1.67%0.02%0.55%
7298Chăm sóc sắc đẹp, spa0.12%1.91%2.77%0.03%2.02%2.75%0.02%1.56%1.78%1.67%0.02%0.55%
7299Dịch vụ Cá nhân khác - Chưa được Phân loại0.12%1.80%2.72%0.03%2.14%2.66%0.02%1.89%1.60%1.67%0.02%0.55%
7311Dịch vụ quảng cáo0.12%1.77%2.47%0.03%2.01%2.96%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7312Cho thuê ô tô- Chưa được phân loại0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7321Dịch vụ báo cáo tín dụng dành cho cá nhân0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7322Dịch vụ Thu hồi Nợ thuê0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7333Nhiếp ảnh, Nghệ thuật và Đồ họa Thương mại0.12%1.60%2.80%0.03%2.05%3.01%0.02%1.90%1.75%1.67%0.02%0.55%
7338Dịch vụ Sao chép, Bản vẽ Thiết kế0.12%1.68%2.81%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%2.13%1.67%0.02%0.55%
7339Dịch vụ hỗ trợ xử lý văn bản0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7342Dịch vụ diệt mối, khử trùng trùng0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7349Dịch vụ vệ sinh nhà cửa, văn phòng0.12%0.83%2.62%0.03%2.15%2.85%0.02%1.89%1.75%1.67%0.02%0.55%
7361Dịch vụ môi giới việc làm0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7372Dịch vụ lập trình máy tính, thiết kế phần mềm và xử lý dữ liệu0.12%1.97%2.61%0.03%2.05%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7375Dịch vụ truy xuất thông tin0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7379Dịch vụ bảo trì và sửa chữa máy tính0.12%1.78%2.72%0.03%1.93%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7392Dịch vụ quản lý, tư vấn và quan hệ công chúng0.12%1.84%2.68%0.03%2.03%2.81%0.02%1.49%1.76%1.67%0.02%0.55%
7393Văn phòng Thám tử, Tổ chức Bảo vệ và Dịch vụ An ninh0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7394Dịch vụ cho thuê thiết bị, dụng cụ, đồ gia dụng0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.60%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7395Phòng hoàn thiện ảnh, rửa ảnh và tráng ảnh film0.12%1.65%2.61%0.03%2.01%2.62%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7399Các dịch vụ kinh doanh chưa phân loại 0.12%1.94%2.93%0.03%1.50%2.78%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7512Đại lý cho thuê ô tô 0.12%1.79%2.93%0.03%1.90%2.85%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7513Cho thuê xe tải, xe kéo tiện ích0.12%1.83%2.51%0.03%1.89%2.50%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7519Dịch vụ cho thuê nhà di động và các phương tiện đi lại phục vụ giải trí0.12%1.32%2.62%0.03%2.07%2.57%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7523Bãi đỗ xe và ga-ra0.12%1.80%2.75%0.03%2.05%2.75%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7531Cửa hàng sửa chữa thân xe ô tô0.12%1.90%2.50%0.03%2.06%2.83%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7534Cửa hàng sửa chữa và bảo dưỡng lốp xe0.12%1.72%2.51%0.03%1.89%2.50%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7535Cửa hàng sơn ô tô0.12%1.72%2.51%0.03%1.89%2.50%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7538Cửa hàng dịch vụ ô tô0.12%1.85%2.66%0.03%2.05%2.66%0.02%1.31%1.75%1.67%0.02%0.55%
7542Dịch vụ rửa xe ô tô0.12%2.00%2.66%0.03%1.62%2.79%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7549Dịch vụ kéo xe0.12%1.72%2.51%0.03%1.89%2.50%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7622Dịch vụ sửa chữa đồ điện0.12%1.75%2.89%0.03%1.73%2.64%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7623Cửa hàng sửa chữa điều hòa và điện lạnh0.12%1.60%2.69%0.03%1.92%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7629Dịch vụ sửa chữa đồ điện dân dụng0.12%1.69%2.62%0.03%1.93%2.56%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7631Cửa hàng sửa chữa đồng hồ, đồng hồ treo tường và trang sức0.12%1.95%2.68%0.03%2.00%2.65%0.02%1.56%1.75%1.67%0.02%0.55%
7641Cửa hàng sửa chữa, làm mới và bọc lại nội thất0.12%1.60%2.69%0.03%1.92%2.88%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7692Dịch vụ hàn 0.12%1.60%2.69%0.03%1.92%2.59%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7699Các dịch vụ sửa chữa khác0.12%1.71%2.67%0.03%1.96%2.63%0.02%1.43%1.75%1.67%0.02%0.55%
7829Sản xuất và phân phối băng video và phim ảnh0.12%1.69%2.65%0.03%1.74%2.34%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7832Rạp chiếu phim0.12%1.69%3.00%0.03%1.30%2.95%0.02%1.30%2.02%1.67%0.02%0.55%
7841Cửa hàng cho thuê băng đĩa0.12%1.69%2.65%0.03%1.74%2.34%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7911Phòng tập nhảy, studio và trường dạy khiêu vũ0.12%1.75%2.96%0.03%2.03%3.16%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7922Đại lý bán vé và các dịch vụ sân khấu0.12%1.75%2.97%0.03%1.88%2.84%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7929Ban nhạc, Dàn nhạc và Nghệ sĩ Giải trí khác - Chưa được Phân loại0.12%1.40%2.87%0.03%1.83%2.85%0.02%1.52%1.80%1.67%0.02%0.55%
7932Quán Bi-a0.12%1.97%2.93%0.03%1.97%2.91%0.02%1.41%1.75%1.67%0.02%0.55%
7933Sàn bowling0.12%1.75%2.96%0.03%1.88%3.15%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7941Kinh doanh thể thao, clb thể thao chuyên nghiệp, sân vận động và các nhà quảng bá thể thao0.12%1.86%2.87%0.03%1.92%2.88%0.02%1.52%1.61%1.67%0.02%0.55%
7991Điểm tham quan và triển lãm du lịch0.12%1.58%2.93%0.03%1.98%2.91%0.02%1.57%2.11%1.67%0.02%0.55%
7992Sân golf0.12%2.01%2.78%0.03%1.99%2.76%0.02%1.87%1.77%1.67%0.02%0.55%
7993Bán máy trò chơi video giải trí0.12%1.81%2.57%0.03%2.09%2.55%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7994Vận hành máy trò chơi Video giải trí0.12%1.22%2.68%0.03%2.26%2.61%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7995Các dịch vụ cá cược, bao gồm Xổ số, Đánh bạc tại Sòng bạc, Cá cược Ngoài luồng và Đặt cược tại Trường đua0.12%1.64%2.98%0.03%3.35%3.29%0.02%1.52%1.73%1.67%0.02%0.55%
7996Công viên giải trí, rạp xiếc, lễ hội đường phố và quầy chiêm tinh0.12%1.87%2.70%0.03%2.07%2.75%0.02%1.49%1.78%1.67%0.02%0.55%
7997Câu lạc bộ yêu cầu tư cách thành viên, sân golf tư nhân0.12%1.92%2.78%0.03%1.96%2.75%0.02%1.72%1.76%1.67%0.02%0.55%
7998Thủy cung, sở thú0.12%1.75%2.96%0.03%1.88%3.15%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
7999Dịch vụ giải trí khác0.12%1.90%2.96%0.03%1.91%3.11%0.02%1.51%1.89%1.67%0.02%0.55%
8011Bác sĩ và thầy thuốc chưa được phân loại0.12%1.86%2.68%0.03%0.83%2.72%0.02%1.59%1.75%1.67%0.02%0.55%
8021Nha sĩ và bác sĩ nha khoa0.12%1.96%2.59%0.03%0.82%2.47%0.02%1.74%1.82%1.67%0.02%0.55%
8031Phòng khám xương không phẫu thuật0.12%1.79%2.86%0.03%0.82%2.74%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8041Trị liệu Thần kinh Cột sống0.12%1.75%2.97%0.03%0.90%2.91%0.02%1.52%1.60%1.67%0.02%0.55%
8042Phòng khám mắt0.12%1.90%2.70%0.03%0.83%2.84%0.02%1.79%1.75%1.67%0.02%0.55%
8043Cửa hàng kính mắt0.12%1.87%2.71%0.03%0.85%2.62%0.02%1.56%1.86%1.67%0.02%0.55%
8049Phòng khám chân0.12%1.65%2.56%0.03%0.84%2.57%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8050Dịch vụ điều dưỡng và chăm sóc cá nhân0.12%1.64%2.99%0.03%0.82%2.93%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8062 - BV CôngBệnh viện (Tham gia chương trình Bệnh viện Công của Visa)0.12%0.51%2.63%0.03%2.01%2.68%0.02%0.92%1.33%1.67%0.02%0.55%
8062 - BV tưBệnh viện (Không tham gia Chương trình BV công)0.12%1.82%2.64%0.03%2.01%2.68%0.02%0.92%1.33%1.67%0.02%0.55%
8071Phòng thí nghiệm y tế và nha khoa0.12%1.84%2.77%0.03%2.02%2.48%0.02%1.52%1.57%1.67%0.02%0.55%
8099Các dịch vụ y tế khác0.12%1.87%2.64%0.03%0.85%2.58%0.02%1.59%1.80%1.67%0.02%0.55%
8111Dịch vụ Pháp lý và luật sư0.12%1.92%2.45%0.03%1.95%2.71%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8211Trường tiểu học, trung học0.12%0.82%2.74%0.03%0.80%2.77%0.02%0.82%1.31%1.67%0.02%0.55%
8220Trường cao đẳng, đại học và các trường dạy nghề sau trung học0.12%0.82%2.71%0.03%0.81%2.74%0.02%0.82%1.75%1.67%0.02%0.55%
8241Trường học từ xa0.12%1.71%2.59%0.03%0.80%2.61%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8244Trường kinh doanh0.12%1.71%2.59%0.03%0.80%2.61%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8249Trường dạy nghề và thương mại0.12%1.71%2.59%0.03%0.81%2.61%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8299Trường học và dịch vụ giáo dục khác - chưa được phân loại0.12%1.92%2.70%0.03%0.81%2.47%0.02%1.54%1.75%1.67%0.02%0.55%
8351Dịch vụ chăm sóc trẻ em0.12%1.80%2.43%0.03%2.06%2.52%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8699Tổ chức hiệp hội khác - chưa được phân loại0.12%1.95%2.93%0.03%1.90%2.71%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8734Thí nghiệm, kiểm tra (Phi y tế)0.12%1.75%2.96%0.03%1.88%3.15%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8911Dịch vụ kiến trúc, kỹ sư và khảo sát0.12%1.71%2.83%0.03%2.05%2.60%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8931Dịch vụ kế toán, kiểm toán và quản lý sổ sách0.12%1.78%2.93%0.03%2.02%2.60%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
8999Các dịch vụ chuyên nghiệp khác - chưa được phân loại0.12%1.96%2.93%0.03%2.09%2.60%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%
9211Chi phí tòa án, bao gồm tiền cấp dưỡng và trợ cấp nuôi con0.12%0.44%2.74%0.03%0.45%2.57%0.02%0.62%1.75%1.67%0.02%0.55%
9222Tiền phạt0.12%0.44%2.74%0.03%0.50%2.57%0.02%0.62%1.75%1.67%0.02%0.55%
9311Tiền thuế0.12%0.42%2.55%0.03%0.41%2.57%0.02%0.62%1.75%1.67%0.02%0.55%
9399Dịch vụ công khác - chưa được phân loại0.12%0.43%2.67%0.03%0.44%2.58%0.02%0.62%1.74%1.67%0.02%0.55%
9402Dịch vụ bưu điện - áp dụng đối với bưu điện thuộc quản lý nhà nước0.12%0.42%2.86%0.03%0.41%2.87%0.02%0.62%1.91%1.67%0.02%0.55%
9406Xổ số thuộc sở hữu chính phủ0.12%1.45%2.53%0.03%1.74%2.34%0.02%1.52%1.75%1.67%0.02%0.55%

274 dòng